Bản dịch của từ Scombridae trong tiếng Việt

Scombridae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scombridae(Noun)

skˈɒmbrɪdˌiː
ˈskɑmˌbrɪdi
01

Một gia đình cá biển thường gọi là cá thu, gồm những loài thường xuất hiện ở vùng nước ấm và ôn đới.

A family of fish commonly called mackerel includes species typically found in warm and temperate waters.

这是一类常被称为鲭鱼的鱼类,包含常见于温暖和温带水域的多个种类。

Ví dụ
02

Các thành viên của gia đình này nổi tiếng về tốc độ và thường đóng vai trò quan trọng trong ngành khai thác thương mại.

This family is known for their quick speed and often play a key role in the commercial fishing industry.

这个家庭的成员以行动迅速而闻名,通常在商业捕捞行业中扮演着重要的角色。

Ví dụ
03

Scombridae được đặc trưng bởi thân hình thon gọn và đuôi hình cây nêm giúp chúng dễ dàng bơi lội hơn.

Scombridae are characterized by a streamlined body and a forked tail, which help them swim efficiently.

Chúng thuộc họ cá thu, đặc điểm nổi bật là thân hình thon dài và đuôi chia đôi, giúp chúng di chuyển nhanh và linh hoạt trong nước.

Ví dụ