Bản dịch của từ Scooper trong tiếng Việt

Scooper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scooper(Noun)

skˈupɚ
skˈupɚ
01

Một công cụ (dụng cụ) dùng trong nghề khắc (engraving) có đầu dạng muỗng hoặc lưỡi khoét, dùng để khoét, nạo hoặc tỉa vật liệu (như gỗ, kim loại, đá) để tạo nét khắc hoặc rãnh.

An engravers tool.

Ví dụ
02

Người múc, người dùng dụng cụ để múc hoặc xúc (ví dụ múc kem, múc gạo, múc phân trong chăn nuôi). Nghĩa chung là người thực hiện hành động múc.

A person who scoops.

Ví dụ
03

Một vật dụng dùng để múc hoặc xúc chất lỏng, bột, kem, hoặc vật liệu rời bằng cách múc vào và nhấc lên.

Something that scoops.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh