scorch
scorch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scorch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scorch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scorched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scorched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scorches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scorching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scorch" có nghĩa là làm nóng hoặc bị cháy xém, thường liên quan đến nhiệt độ cao làm ảnh hưởng đến bề mặt vật thể. Trong tiếng Anh, "scorch" được sử dụng phổ biến để miêu tả tình trạng hư hại do nhiệt ở thực phẩm, quần áo hoặc bất kỳ vật liệu nào. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ.