Bản dịch của từ Scorch trong tiếng Việt

Scorch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorch (Verb)

skˈɔɹtʃt
skˈɔɹtʃt
01

Làm cháy, làm sém bề mặt của vật gì đó bằng lửa hoặc nhiệt, khiến bề mặt bị đen, sém hoặc hư hỏng nhẹ do quá nóng.

Burn the surface of something with flame or heat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ