scorched
scorched (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của scorched (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
scorched bị đốt cháy | more scorched bị đốt cháy nhiều hơn | most scorched bị đốt cháy nhiều nhất |
scorched (Verb)
Nghĩa 01 · Bị cháy hoặc làm cháy phần bề mặt của vật gì đó do tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt mạnh, thường để lại vết đen hoặc cháy xém.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scorched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scorch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scorched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scorched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scorches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scorching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scorched" là tính từ mô tả trạng thái bị cháy hoặc bị làm khô do nhiệt độ cao, thường liên quan đến thực vật hoặc bề mặt đất. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các thảm họa thiên nhiên, như cháy rừng. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "scorched" có thể chỉ sự nhiệt độ cực cao ảnh hưởng đến thực phẩm, như trong cụm từ "scorched earth". Mặc dù nghĩa tương tự, cách sử dụng đôi khi thay đổi tùy thuộc vào văn cảnh văn hóa cụ thể.