Bản dịch của từ Score an own goal trong tiếng Việt
Score an own goal

Score an own goal(Verb)
Vô tình gây ra sự thất bại cho đội mình trong một trận đấu hoặc cuộc thi, đặc biệt trong thể thao.
Unintended contribution to my team's failure in a match or competition, especially in sports.
在比赛或竞赛中无意中成为球队失败的原因,尤其是在体育比赛中,这种贡献被视为不幸之举。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "score an own goal" có nghĩa là ghi bàn vào lưới của chính đội mình, dẫn đến việc đội mình bị mất điểm. Thuật ngữ này thường được dùng trong bóng đá, nhưng cũng được áp dụng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ những sai lầm tự gây hại trong công việc hay cuộc sống. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, cách sử dụng vẫn tương tự, nhưng ở Mỹ, cụm từ thường mang nghĩa bóng mạnh mẽ hơn, ám chỉ những hành động khiến bản thân tự làm tổn thương.
Cụm từ "score an own goal" có nghĩa là ghi bàn vào lưới của chính đội mình, dẫn đến việc đội mình bị mất điểm. Thuật ngữ này thường được dùng trong bóng đá, nhưng cũng được áp dụng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ những sai lầm tự gây hại trong công việc hay cuộc sống. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, cách sử dụng vẫn tương tự, nhưng ở Mỹ, cụm từ thường mang nghĩa bóng mạnh mẽ hơn, ám chỉ những hành động khiến bản thân tự làm tổn thương.
