score an own goal
score an own goal (Verb)
Nghĩa 01
Góp phần không mong muốn vào sự thất bại của đội mình trong một trận đấu hoặc cuộc thi, đặc biệt là trong thể thao.
To accidentally contribute to the failure of one's own side in a game or competition, especially in sports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "score an own goal" có nghĩa là ghi bàn vào lưới của chính đội mình, dẫn đến việc đội mình bị mất điểm. Thuật ngữ này thường được dùng trong bóng đá, nhưng cũng được áp dụng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ những sai lầm tự gây hại trong công việc hay cuộc sống. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, cách sử dụng vẫn tương tự, nhưng ở Mỹ, cụm từ thường mang nghĩa bóng mạnh mẽ hơn, ám chỉ những hành động khiến bản thân tự làm tổn thương.