Bản dịch của từ Scotch tape trong tiếng Việt
Scotch tape
Noun [U/C]

Scotch tape(Noun)
skˈɒtʃ tˈeɪp
ˈskɑtʃ ˈteɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Tên thương hiệu cho một loại băng keo trong suốt
A brand name for a type of transparent tape
Ví dụ
Scotch tape

Tên thương hiệu cho một loại băng keo trong suốt
A brand name for a type of transparent tape