Bản dịch của từ Scotty trong tiếng Việt

Scotty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scotty(Noun)

skˈɒti
ˈskɑti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ