Bản dịch của từ Scratch card trong tiếng Việt

Scratch card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scratch card(Noun)

skɹˈætʃ kˈɑɹd
skɹˈætʃ kˈɑɹd
01

Một tấm thẻ có thể cào bỏ để tiết lộ phần thưởng hoặc một thông điệp.

The card can be scratched off to reveal a prize or message.

一种刮刮卡,可以刮开后揭示奖品或信息。

Ví dụ
02

Một loại thẻ thường yêu cầu người dùng cạo lớp phủ để lộ ra những con số hoặc ký hiệu

A standard card requires users to scratch off a coating to reveal the number or symbol.

一张普通的刮刮卡需要用户刮开表层,露出数字或符号。

Ví dụ
03

Một loại vé số mà bạn có thể chơi bằng cách cào lớp bấm để xem mình có trúng không.

It's a type of lottery ticket you can scratch off to see if you've won.

一种刮刮乐彩票,刮开表面即可知道是否中奖。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh