Bản dịch của từ Screamo trong tiếng Việt
Screamo

Screamo(Noun Uncountable)
Một phân nhánh của hardcore punk và emo, nổi bật với những giọng hát la hét, thể hiện cảm xúc mãnh liệt và thường có nhịp nhanh, hỗn loạn trong phần nhạc cụ.
This is a subgenre of hardcore punk and emo, characterized by shouted or screamed vocals that convey intense suppressed emotions, often accompanied by rapid tempos and chaotic, dense music.
Đây là một thể loại phụ của hardcore punk và emo, nổi bật với giọng hát hét lớn hoặc gầm rú, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và thường có nhịp điệu nhanh cùng những đoạn nhạc mãnh liệt hoặc rối loạn.
Screamo(Noun Countable)
Một bài hát, bản ghi âm hoặc ban nhạc thuộc thể loại screamo.
A song, a recording, or a band belonging to the screamo genre.
属于尖叫摇滚(screamo)类型的单首歌曲、录音或乐队。
Screamo(Adjective)
Liên quan đến thể loại nhạc screamo hoặc đặc trưng của nó (ví dụ: 'hát screamo', 'ban nhạc screamo')
Related to or characteristic of the screamo genre (for example: 'screamo vocals', 'screamo band').
与裂噪音乐风格相关或具有裂噪特色的(比如“裂噪歌声”、“裂噪乐队”)。
