Bản dịch của từ Screenshot trong tiếng Việt
Screenshot

Screenshot (Noun)
Screenshot (Verb)
Chụp ảnh màn hình; lưu lại hình ảnh hiển thị trên màn hình máy tính, điện thoại hoặc máy tính bảng tại một thời điểm nhất định.
Take a screenshot of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "screenshot" chỉ hành động chụp lại hình ảnh nội dung hiển thị trên màn hình thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có biến thể nào đặc biệt, nhưng trong tiếng Anh Anh, một thuật ngữ tương đương có thể là "screen capture". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ. "Screenshot" thường được dùng phổ biến hơn trong ứng dụng công nghệ hiện đại, nhất là trong lĩnh vực truyền thông xã hội và phần mềm.
Từ "screenshot" chỉ hành động chụp lại hình ảnh nội dung hiển thị trên màn hình thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có biến thể nào đặc biệt, nhưng trong tiếng Anh Anh, một thuật ngữ tương đương có thể là "screen capture". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ. "Screenshot" thường được dùng phổ biến hơn trong ứng dụng công nghệ hiện đại, nhất là trong lĩnh vực truyền thông xã hội và phần mềm.
