Bản dịch của từ Scripting trong tiếng Việt

Scripting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scripting(Noun)

skrˈɪptɪŋ
ˈskrɪptɪŋ
01

Một chuỗi hướng dẫn cho một chương trình máy tính.

A sequence of instructions for a computer program

Ví dụ
02

Viết kịch bản.

The action of writing scripts

Ví dụ
03

Quá trình tạo ra một kịch bản hoặc chương trình.

The process of creating a script or program

Ví dụ