Bản dịch của từ Scritch trong tiếng Việt

Scritch

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scritch(Interjection)

skɹˈɪtʃ
skɹˈɪtʃ
01

Âm thanh biểu thị tiếng cào, tiếng sột soạt khi vật gì đó cọ xát hoặc gãi; thường dùng để mô tả tiếng nhẹ, liền mạch của việc gãi hoặc cào.

Representing a scratching or scraping sound.

抓擦声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scritch(Noun)

skɹˈɪtʃ
skɹˈɪtʃ
01

Âm thanh hét/tiếng rít chói tai, vang lớn và sắc bén — một tiếng la hét hoặc rít lên rất to và lanh lảnh.

A loud shrill cry or screech.

尖叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh cọ cọ, kịch kịch hoặc rắc rắc do vật gì đó cào, quẹt hoặc chà xát lên bề mặt (một tiếng gãi, cào nhẹ gây ra âm thanh nhẹ và hơi khó chịu).

A scratching or scraping sound.

抓挠声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scritch(Verb)

skɹˈɪtʃ
skɹˈɪtʃ
01

Âm thanh cào, cộm do móng vuốt (thường của động vật) cọ lên bề mặt; hành động dùng móng, càng cào lên hoặc cọ xát trên một bề mặt để tạo tiếng kêu nhẹ, lạo xạo.

To make a scratching sound especially of an animals claws to scratch noisily on or across a surface.

抓挠声,动物爪子在表面摩擦的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra một tiếng kêu chói tai, cao và ré lên (thường dùng để miêu tả tiếng la hét hoặc tiếng rít sắc).

To utter a loud shrill cry or screech.

发出尖叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động dùng móng tay cào nhẹ, thường là để vuốt ve hoặc vuốt rún/đuôi vật nuôi một cách trìu mến.

To scratch now especially to scratch a pet affectionately with ones fingernails.

轻轻抓宠物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh