Bản dịch của từ Scrolling trong tiếng Việt
Scrolling

Scrolling(Verb)
Dạng động từ của Scrolling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scroll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scrolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scrolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scrolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scrolling |
Scrolling(Noun)
Hành động hoặc cách hiển thị khi di chuyển nội dung (văn bản, hình ảnh) trên màn hình để xem những phần không vừa trên màn hình tại một lúc. Ví dụ: khi kéo trang web lên xuống để đọc thêm nội dung gọi là 'scrolling'.
A way of displaying a large amount of text or graphics that is too big to fit on the screen at one time, moving it so that you can read or see different parts of it.
滚动显示文本或图像以查看不同部分。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scrolling" chỉ hành động cuộn lên hoặc cuộn xuống trên màn hình máy tính hoặc thiết bị di động để xem nội dung. Thuật ngữ này xuất phát từ khái niệm "scroll" trong tiếng Anh, có nghĩa là cuộn cuốn. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể có một số khác biệt về phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong hội thoại. Hành động này phổ biến trong việc duyệt web và tương tác với phương tiện truyền thông số.
Từ "scrolling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "scrollare", mang nghĩa là cuộn lên hoặc cuộn xuống. Từ này được hình thành từ "scroll", xuất phát từ chữ "scrollus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "cuộn giấy". Trong lịch sử, mãi cho đến khi công nghệ kỹ thuật số phát triển, nghĩa của từ này đã được mở rộng để mô tả hành động duyệt qua nội dung trên màn hình. Ngày nay, "scrolling" thể hiện hành động cuộn trang hoặc thông tin trên thiết bị điện tử, phản ánh sự chuyển mình trong cách tiếp cận thông tin của con người.
Từ "scrolling" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ và truyền thông xã hội. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về hành vi người dùng trên mạng. Trong phần Nói, nó có thể liên quan đến thảo luận về thói quen sử dụng thiết bị di động. Ngoài ra, "scrolling" cũng được sử dụng phổ biến trong văn bản kỹ thuật, lập trình và tâm lý học, đặc biệt là khi nghiên cứu tác động của việc lướt mạng đến tâm trạng người dùng.
Họ từ
Từ "scrolling" chỉ hành động cuộn lên hoặc cuộn xuống trên màn hình máy tính hoặc thiết bị di động để xem nội dung. Thuật ngữ này xuất phát từ khái niệm "scroll" trong tiếng Anh, có nghĩa là cuộn cuốn. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể có một số khác biệt về phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong hội thoại. Hành động này phổ biến trong việc duyệt web và tương tác với phương tiện truyền thông số.
Từ "scrolling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "scrollare", mang nghĩa là cuộn lên hoặc cuộn xuống. Từ này được hình thành từ "scroll", xuất phát từ chữ "scrollus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "cuộn giấy". Trong lịch sử, mãi cho đến khi công nghệ kỹ thuật số phát triển, nghĩa của từ này đã được mở rộng để mô tả hành động duyệt qua nội dung trên màn hình. Ngày nay, "scrolling" thể hiện hành động cuộn trang hoặc thông tin trên thiết bị điện tử, phản ánh sự chuyển mình trong cách tiếp cận thông tin của con người.
Từ "scrolling" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ và truyền thông xã hội. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về hành vi người dùng trên mạng. Trong phần Nói, nó có thể liên quan đến thảo luận về thói quen sử dụng thiết bị di động. Ngoài ra, "scrolling" cũng được sử dụng phổ biến trong văn bản kỹ thuật, lập trình và tâm lý học, đặc biệt là khi nghiên cứu tác động của việc lướt mạng đến tâm trạng người dùng.
