Bản dịch của từ Scrolling trong tiếng Việt
Scrolling

Scrolling (Verb)
Scrolling (Noun)
Hành động hoặc cách hiển thị khi di chuyển nội dung (văn bản, hình ảnh) trên màn hình để xem những phần không vừa trên màn hình tại một lúc. Ví dụ: khi kéo trang web lên xuống để đọc thêm nội dung gọi là 'scrolling'.
A way of displaying a large amount of text or graphics that is too big to fit on the screen at one time, moving it so that you can read or see different parts of it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scrolling" chỉ hành động cuộn lên hoặc cuộn xuống trên màn hình máy tính hoặc thiết bị di động để xem nội dung. Thuật ngữ này xuất phát từ khái niệm "scroll" trong tiếng Anh, có nghĩa là cuộn cuốn. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể có một số khác biệt về phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong hội thoại. Hành động này phổ biến trong việc duyệt web và tương tác với phương tiện truyền thông số.
Họ từ
Từ "scrolling" chỉ hành động cuộn lên hoặc cuộn xuống trên màn hình máy tính hoặc thiết bị di động để xem nội dung. Thuật ngữ này xuất phát từ khái niệm "scroll" trong tiếng Anh, có nghĩa là cuộn cuốn. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể có một số khác biệt về phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong hội thoại. Hành động này phổ biến trong việc duyệt web và tương tác với phương tiện truyền thông số.
