Bản dịch của từ Scrutinise trong tiếng Việt
Scrutinise

Scrutinise(Verb)
Động từ chỉ hành động xem xét, kiểm tra cái gì đó rất kỹ lưỡng, tỉ mỉ để tìm lỗi, chi tiết hoặc hiểu rõ hơn.
Transitive To examine something with great care.
仔细检查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kiểm tra kỹ lưỡng (thường là sổ sách, tài khoản) để xác minh tính đúng đắn, hợp lệ của chúng.
Transitive To audit accounts etc in order to verify them.
仔细审查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Scrutinise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scrutinise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scrutinised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scrutinised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scrutinises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scrutinising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scrutinise" có nghĩa là xem xét, khảo sát một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ. Đây là một động từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đánh giá thông tin, tài liệu hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "scrutinise" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English), trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) dùng phiên bản "scrutinize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mặt chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "scrutinise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scrutinium", nghĩa là "sự khảo sát" hoặc "sự kiểm tra". Từ này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. "Scrutinise" hiện nay mang ý nghĩa "kiểm tra kỹ lưỡng", phản ánh bản chất sâu sắc của việc phân tích và xem xét chi tiết, kết nối với nguồn gốc của nó trong việc giám sát và nghiên cứu một cách cẩn thận.
Từ "scrutinise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến phân tích hoặc đánh giá. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về việc kiểm tra kỹ lưỡng một vấn đề, tài liệu hoặc dữ liệu. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như nghiên cứu, phê bình và báo cáo, nơi sự chính xác và chi tiết là cần thiết.
Họ từ
Từ "scrutinise" có nghĩa là xem xét, khảo sát một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ. Đây là một động từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đánh giá thông tin, tài liệu hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "scrutinise" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English), trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) dùng phiên bản "scrutinize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mặt chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "scrutinise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scrutinium", nghĩa là "sự khảo sát" hoặc "sự kiểm tra". Từ này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. "Scrutinise" hiện nay mang ý nghĩa "kiểm tra kỹ lưỡng", phản ánh bản chất sâu sắc của việc phân tích và xem xét chi tiết, kết nối với nguồn gốc của nó trong việc giám sát và nghiên cứu một cách cẩn thận.
Từ "scrutinise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến phân tích hoặc đánh giá. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về việc kiểm tra kỹ lưỡng một vấn đề, tài liệu hoặc dữ liệu. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như nghiên cứu, phê bình và báo cáo, nơi sự chính xác và chi tiết là cần thiết.
