Bản dịch của từ Scuba trong tiếng Việt

Scuba

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scuba (Noun)

skˈubə
skˈubə
01

Một bộ bình dưỡng khí dùng để lặn dưới nước (gồm bình khí và bộ van, cho phép người lặn thở khi ở dưới nước).

An aqualung.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh