Bản dịch của từ Scuba diver trong tiếng Việt
Scuba diver

Scuba diver(Noun)
Một người dùng bộ dụng cụ lặn để khám phá dưới nước.
The user uses an oxygen tank for underwater diving.
使用呼吸器潜水的人。
Một người tham gia môn lặn có sử dụng thiết bị lặn từ khí oxy.
An individual participates in the sport of diving with equipment.
一个人参与潜水运动,使用潜水设备。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Scuba diver” là thuật ngữ chỉ những người lặn dưới nước sử dụng thiết bị lặn có bình dưỡng khí (scuba) để hô hấp. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt về ngữ điệu. Lặn với bình dưỡng khí phổ biến trong các hoạt động thể thao dưới nước và nghiên cứu sinh thái học biển.
Từ "scuba" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "Self-Contained Underwater Breathing Apparatus", biểu thị thiết bị thở dưới nước tự cấp. Từ gốc Latinh "scubare" nghĩa là "nhấn chìm", đã hình thành nên khái niệm về việc lặn dưới nước. Lịch sử phát triển từ thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, đã củng cố vai trò của thợ lặn trong các nghiên cứu sinh học biển cũng như khảo cổ học dưới nước, phản ánh mối liên hệ giữa thiết bị lặn và hoạt động khám phá đại dương hiện đại.
Từ "scuba diver" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề thể thao dưới nước hoặc khám phá đại dương. Tần suất sử dụng của từ này ở mức trung bình, chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả hoạt động thể chất hoặc du lịch mạo hiểm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống như giáo dục về môi trường biển hoặc trong ngành công nghiệp du lịch, nơi việc lặn biển là một hoạt động chính.
“Scuba diver” là thuật ngữ chỉ những người lặn dưới nước sử dụng thiết bị lặn có bình dưỡng khí (scuba) để hô hấp. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt về ngữ điệu. Lặn với bình dưỡng khí phổ biến trong các hoạt động thể thao dưới nước và nghiên cứu sinh thái học biển.
Từ "scuba" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "Self-Contained Underwater Breathing Apparatus", biểu thị thiết bị thở dưới nước tự cấp. Từ gốc Latinh "scubare" nghĩa là "nhấn chìm", đã hình thành nên khái niệm về việc lặn dưới nước. Lịch sử phát triển từ thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, đã củng cố vai trò của thợ lặn trong các nghiên cứu sinh học biển cũng như khảo cổ học dưới nước, phản ánh mối liên hệ giữa thiết bị lặn và hoạt động khám phá đại dương hiện đại.
Từ "scuba diver" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề thể thao dưới nước hoặc khám phá đại dương. Tần suất sử dụng của từ này ở mức trung bình, chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả hoạt động thể chất hoặc du lịch mạo hiểm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống như giáo dục về môi trường biển hoặc trong ngành công nghiệp du lịch, nơi việc lặn biển là một hoạt động chính.
