scuff
scuff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scuff (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scuff | scuffs |
scuff (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scuff (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scuff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scuffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scuffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scuffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scuffing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scuff" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm xước, làm trầy hoặc tạo ra vết xước trên bề mặt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scuff" có cùng nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, từ này có thể được phát âm khác nhau do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc. Tùy cách sử dụng, nó có thể chỉ hành động làm hư hại vật liệu và cũng có thể chỉ đến dấu vết do sự cọ xát để lại.