Anh - Việt

Bản dịch của từ Scummy trong tiếng Việt

scummy

Adjective

scummy (Adjective)

/skˈʌmi/
/skˈʌmi/
AI

Nghĩa 01

Có lớp bẩn, váng hoặc chất bẩn nổi trên bề mặt (như nước, hồ, bồn) — nghĩa là dơ, có váng bẩn phủ kín.

covered with or consisting of scum.

Ví dụ
Con sông bị bẩn sau khi nhà máy xả thải vào.The river was scummy after the factory dumped waste into it.
Công viên không bẩn; nó được bảo trì và sạch sẽ.The park is not scummy; it is well-maintained and clean.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh