Bản dịch của từ Sea monsters trong tiếng Việt

Sea monsters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea monsters(Noun)

sˈiː mˈɒnstəz
ˈsi ˈmɑnstɝz
01

Bất kỳ sinh vật nào trong thần thoại hoặc truyền thuyết được tin là sinh sống dưới đáy biển thường được miêu tả là lớn và nguy hiểm.

Any creature from legends or myths believed to dwell beneath the sea is often depicted as large and dangerous.

任何传说或神话中提到的生活在海底的生物,通常都被描绘得又大又凶猛。

Ví dụ
02

Một sinh vật huyền thoại được cho là sống trong đại dương và biển cả thường xuất hiện trong các câu chuyện và tác phẩm nghệ thuật

A legendary creature believed to dwell in the deep oceans and seas, often appearing in stories and works of art.

一只传说中栖息在海洋与大海中的神兽,常在故事与艺术中出现

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ được sử dụng để mô tả mối đe dọa hoặc nguy hiểm lớn thường trong một ngữ cảnh vui đùa hoặc phóng đại.

A metaphor is used to describe a significant threat or danger, often in a playful or exaggerated context.

这个比喻用来形容一种严重的威胁或危险,通常带有调侃或夸张的意味。

Ví dụ