sea nymph
Noun
sea nymph (Noun)
/si nɪmf/
/si nɪmf/
AI
Ví dụ
Nàng tiên biển đã gây ra vụ đắm tàu gần bờ biển California.The sea nymph caused the shipwreck near the coast of California.
Nhiều thủy thủ không còn tin vào sức mạnh của nàng tiên biển nữa.Many sailors do not believe in the sea nymph's powers anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sea nymph" (tiếng Việt: "Nymph biển") là một thuật ngữ trong văn hóa thần thoại, chỉ các sinh vật nữ xinh đẹp sống trong nước, thường gắn liền với đại dương hoặc các nguồn nước khác. Trong thần thoại Hy Lạp, sea nymph thường là Nereids hoặc Oceanids, được mô tả là người bảo vệ và tượng trưng cho vẻ đẹp của biển cả. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghệ thuật.