Bản dịch của từ Seafarer trong tiếng Việt
Seafarer
Noun [U/C]

Seafarer(Noun)
sˈiːfeərɐ
ˈsiˈfɛrɝ
01
Người làm việc trên tàu thủy, đặc biệt với tư cách chuyên nghiệp
A person working on a ship or boat, especially in a professional capacity
职业船员
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
