Bản dịch của từ Sealed bottle trong tiếng Việt

Sealed bottle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealed bottle(Phrase)

sˈiːld bˈɒtəl
ˈsiɫd ˈbɑtəɫ
01

Một hộp kín để ngăn chặn nội dung thoát ra hoặc bị nhiễm khuẩn

A box that is tightly sealed prevents its contents from spilling out or becoming contaminated.

一个密封的罐子,能够封住内容物,防止它泄漏或受到污染。

Ví dụ
02

Thường dùng để chỉ chai đã được niêm phong kín bằng nắp hoặc nút chai chắc chắn.

It is usually used to refer to a bottle that has been tightly sealed with a cap or a cork.

通常用来指一瓶已盖紧盖子或塞紧瓶塞的瓶子。

Ví dụ
03

Có thể hàm ý điều gì đó được giữ gìn hoặc bảo vệ ở bên trong.

It might imply that something is preserved or kept safe inside.

可以暗示某物被藏匿或牢牢守护在内部

Ví dụ