Bản dịch của từ Sealed bottle trong tiếng Việt
Sealed bottle
Phrase

Sealed bottle(Phrase)
sˈiːld bˈɒtəl
ˈsiɫd ˈbɑtəɫ
Ví dụ
02
Thường dùng để chỉ chai đã được niêm phong kín bằng nắp hoặc nút chai chắc chắn.
It is usually used to refer to a bottle that has been tightly sealed with a cap or a cork.
通常用来指一瓶已盖紧盖子或塞紧瓶塞的瓶子。
Ví dụ
