Bản dịch của từ Search intent trong tiếng Việt

Search intent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search intent(Noun)

sɝˈtʃ ˌɪntˈɛnt
sɝˈtʃ ˌɪntˈɛnt
01

Lý do hoặc mục đích đứng sau truy vấn tìm kiếm của người dùng.

The reason or purpose behind a user's search query.

Ví dụ
02

Kết quả mà người dùng mong đợi khi thực hiện một tìm kiếm trực tuyến.

The expected result a user is looking for when conducting a search online.

Ví dụ
03

Một sự hiểu biết về những gì người dùng muốn đạt được với nỗ lực tìm kiếm của họ.

An understanding of what the user wants to achieve with their search efforts.

Ví dụ