Bản dịch của từ Search typing trong tiếng Việt

Search typing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search typing(Phrase)

sˈɜːtʃ tˈaɪpɪŋ
ˈsɝtʃ ˈtaɪpɪŋ
01

Phương pháp tìm kiếm thông tin bằng cách nhập văn bản

A method of searching for information by entering text.

一种通过输入文本来查找信息的方法

Ví dụ
02

Hành động tìm kiếm thông tin hoặc giải pháp bằng cách gõ từ khoá vào công cụ tìm kiếm hoặc nền tảng.

The act of searching for information or solutions by entering queries into a search engine or platform.

通过在搜索引擎或平台上输入内容来寻找信息或解决方案的行为。

Ví dụ
03

Gõ các từ khóa hoặc truy vấn vào ô tìm kiếm

Enter your search term, keyword, or query into the search box.

在搜索栏中输入短语、关键词或查询

Ví dụ