Anh - Việt

Bản dịch của từ Searched trong tiếng Việt

searched

Verb

searched (Verb)

/sˈɜːtʃt/
/ˈsɝtʃt/
AI

Nghĩa 01

Đã kiểm tra người, nơi chốn, xe cộ hoặc đồ đạc để tìm vật bị giấu hoặc vật không hợp pháp.

Examined a person place vehicle or belongings especially to find something hidden or illegal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã nhìn hoặc kiểm tra kỹ một nơi hay nhiều thứ để tìm người hoặc vật nào đó.

Looked carefully in a place or among things in order to find someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh