Bản dịch của từ Seat belt trong tiếng Việt

Seat belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seat belt(Noun)

sit bɛlt
sit bɛlt
01

Đeo dây an toàn trước khi lái xe hoặc đi xe.

Fasten your seatbelt before driving or riding in a vehicle.

在开车或乘车前系好安全带

Ví dụ
02

Dây đai an toàn hoặc dây đeo giữ người ngồi cố định trong xe để tránh bị thương.

A seatbelt or harness to secure a person in the vehicle and prevent injuries.

安全带或固定带,用于固定乘客,预防受伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh