seated
seated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “seat” (đặt ai đó ngồi, cho ai đó chỗ ngồi). Nghĩa là đã cho (ai đó) ngồi hoặc đã sắp xếp chỗ ngồi.
simple past and past participle of seat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seated" là dạng phân từ của động từ "seat", có nghĩa là "được ngồi" hoặc "được xếp chỗ". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một người khi ở trong tư thế ngồi. Trong ngữ cảnh khác nhau, "seated" cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, ví dụ như trong "a seated audience" chỉ một khán giả đang ngồi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ ở cách phát âm trong một số trường hợp.