Bản dịch của từ Seat trong tiếng Việt
Seat

Seat (Noun Countable)
Chỗ ngồi; ghế để ngồi (nơi một người có thể ngồi, ví dụ ghế trong phòng, chỗ ngồi trên xe, trong rạp hát...).
Chairs, seats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị trí hoặc ghế của một người trong cơ quan lập pháp (ví dụ: quốc hội, nghị viện) — tức là quyền hoặc chỗ ngồi của đại biểu, nghị sĩ hoặc thành viên được bầu/người giữ chức trong cơ quan đó.
A place in an elected legislative or other body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần mông của một người, tức là hai bờ mông/bộ phận ở phía sau thân người mà người ta ngồi lên.
A person's buttocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seat" trong tiếng Anh có nghĩa là chỗ ngồi, nơi mà một người có thể ngồi xuống. Trong tiếng Anh Anh, "seat" được phát âm là /siːt/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách sử dụng khi nói đến các loại chỗ ngồi; ví dụ, "seat" có thể chỉ rõ hơn về chỗ ngồi trong ngữ cảnh của các phương tiện giao thông ở cả hai phiên bản. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh và thói quen sử dụng từ.
Họ từ
Từ "seat" trong tiếng Anh có nghĩa là chỗ ngồi, nơi mà một người có thể ngồi xuống. Trong tiếng Anh Anh, "seat" được phát âm là /siːt/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách sử dụng khi nói đến các loại chỗ ngồi; ví dụ, "seat" có thể chỉ rõ hơn về chỗ ngồi trong ngữ cảnh của các phương tiện giao thông ở cả hai phiên bản. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh và thói quen sử dụng từ.
