Bản dịch của từ Seating chart trong tiếng Việt

Seating chart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seating chart(Noun)

sˈitɨŋ tʃˈɑɹt
sˈitɨŋ tʃˈɑɹt
01

Một sơ đồ hiển thị cách sắp xếp chỗ ngồi trong một địa điểm.

A diagram showing the arrangement of seats in a venue.

Ví dụ
02

Một kế hoạch phân bổ chỗ ngồi cho mọi người tại một sự kiện.

A plan for assigning seats to people at an event.

Ví dụ
03

Một danh sách hoặc kế hoạch phác thảo nơi mà các cá nhân sẽ ngồi tại một bàn hoặc sự kiện.

A list or plan that outlines where individuals will sit at a table or event.

Ví dụ