Bản dịch của từ Seating chart trong tiếng Việt
Seating chart
Noun

Seating chart (Noun)
sˈitɨŋ tʃˈɑɹt
sˈitɨŋ tʃˈɑɹt
01
Một sơ đồ hiển thị cách sắp xếp chỗ ngồi trong một địa điểm.
A diagram showing the arrangement of seats in a venue.
Ví dụ
Ví dụ
Seating chart

Một sơ đồ hiển thị cách sắp xếp chỗ ngồi trong một địa điểm.
A diagram showing the arrangement of seats in a venue.