Bản dịch của từ Secluding trong tiếng Việt

Secluding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secluding(Verb)

sˈɛklədɨŋ
sˈɛklədɨŋ
01

Để cô lập hoặc ẩn đi.

To isolate or hide away.

Ví dụ

Dạng động từ của Secluding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Seclude

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Secluded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Secluded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Secludes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Secluding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ