Bản dịch của từ Second option trong tiếng Việt

Second option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second option(Noun)

sˈɛkənd ˈɒpʃən
ˈsɛkənd ˈɑpʃən
01

Một đơn vị thời gian bằng một phần sáu mươi của một phút.

A unit of time equal to one sixtieth of a minute

Ví dụ
02

Món thứ hai trong hai lựa chọn.

The second of two items or choices

Ví dụ
03

Một người hoặc một vật có thứ hạng hoặc tầm quan trọng thứ hai.

A person or thing of the second rank or importance

Ví dụ