Bản dịch của từ Second option trong tiếng Việt
Second option
Noun [U/C]

Second option(Noun)
sˈɛkənd ˈɒpʃən
ˈsɛkənd ˈɑpʃən
02
Lựa chọn thứ hai trong hai mục hoặc hai sự lựa chọn
The second dish among the two options.
这是两个选项中的第二道菜。
Ví dụ
03
Một người hoặc vật có vị trí hoặc tầm quan trọng thứ hai
Second fiddle or being in a secondary position.
二等的人或物,指的是排名或重要性次于第一的那一位或事物。
Ví dụ
