Bản dịch của từ Second place trong tiếng Việt

Second place

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second place(Noun)

sˈɛkənd plˈeɪs
sˈɛkənd plˈeɪs
01

Vị trí thứ hai — là chỗ đứng của người hoặc đội đạt kết quả chỉ sau người/đội đứng đầu trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc so sánh xếp hạng.

The position in which someone or something is placed typically in a competition or race.

第二名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Second place(Phrase)

sˈɛkənd plˈeɪs
sˈɛkənd plˈeɪs
01

Vị trí đứng thứ hai trong một cuộc đua, cuộc thi hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào — tức là ngay sau người (hoặc đội) đứng đầu.

A position in a competition race or other contest that is immediately after the person or team who is in first place.

比赛中的第二名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh