ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Second skin trong tiếng Việt
Second skin
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Second skin
(
Phrase
)
sˈɛkənd skˈɪn
ˈsɛkənd ˈskɪn
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ