Bản dịch của từ Secondhand goods trong tiếng Việt

Secondhand goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondhand goods(Noun)

sˈɛkəndhˌænd ɡˈʊdz
ˈsɛkəndˌhænd ˈɡʊdz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ