Bản dịch của từ Secret account trong tiếng Việt
Secret account
Noun [U/C]

Secret account(Noun)
sˈɛkrɪt ɐkˈaʊnt
ˈsɛkrət ˈeɪˈkaʊnt
01
Một tài khoản riêng thường dùng để các giao dịch mang tính bảo mật cao.
Private accounts are usually used for confidential transactions.
这是一个通常用于保密交易的私人账户。
Ví dụ
Ví dụ
