Bản dịch của từ Secret account trong tiếng Việt

Secret account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secret account(Noun)

sˈɛkrɪt ɐkˈaʊnt
ˈsɛkrət ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản riêng thường dùng để các giao dịch mang tính bảo mật cao.

Private accounts are usually used for confidential transactions.

这是一个通常用于保密交易的私人账户。

Ví dụ
02

Một tài khoản không được công khai hoặc bị truy cập trái phép bởi người không có thẩm quyền

An account that is kept confidential from the public or unauthorized individuals.

一个账户应当对公众或无权限人员保持保密。

Ví dụ
03

Tài khoản tài chính không bị tiết lộ hoặc biết đến bởi người khác

A financial account that is not publicly disclosed or unknown to others.

一个未向他人披露或知晓的财务账户

Ví dụ