Bản dịch của từ Secret shopper trong tiếng Việt

Secret shopper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secret shopper (Noun)

sˈikɹət ʃˈɑpɚ
sˈikɹət ʃˈɑpɚ
01

Một người được công ty thuê để đóng vai như một khách hàng nhằm đánh giá dịch vụ do công ty cung cấp.

A person employed by a company to pose as a customer to evaluate the service provided by the company.

Ví dụ

The secret shopper evaluated the restaurant's service last Saturday.

Người mua bí mật đã đánh giá dịch vụ của nhà hàng vào thứ Bảy vừa qua.

The secret shopper did not visit the store this week.

Người mua bí mật đã không đến cửa hàng trong tuần này.

Is the secret shopper's report available for public review?

Báo cáo của người mua bí mật có sẵn để công chúng xem không?

02

Một thanh tra bí mật đánh giá chất lượng dịch vụ tại các cơ sở bán lẻ.

An undercover inspector who assesses the quality of service in retail establishments.

Ví dụ

The secret shopper visited five stores to evaluate their customer service.

Người mua sắm bí mật đã đến năm cửa hàng để đánh giá dịch vụ khách hàng.

The secret shopper did not report any issues during her evaluations.

Người mua sắm bí mật đã không báo cáo bất kỳ vấn đề nào trong các đánh giá của cô.

Is the secret shopper program effective in improving service quality?

Chương trình người mua sắm bí mật có hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ không?

03

Một công cụ nghiên cứu thị trường được sử dụng để đánh giá dịch vụ khách hàng và chất lượng sản phẩm từ góc độ của người tiêu dùng.

A market research tool used to evaluate customer service and product quality from the consumer’s perspective.

Ví dụ

The secret shopper evaluated the store's customer service last Saturday.

Người mua bí mật đã đánh giá dịch vụ khách hàng của cửa hàng hôm thứ Bảy.

The secret shopper did not visit the restaurant this month.

Người mua bí mật đã không đến nhà hàng trong tháng này.

Was the secret shopper satisfied with the store's product quality?

Người mua bí mật có hài lòng với chất lượng sản phẩm của cửa hàng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/secret shopper/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Secret shopper

Không có idiom phù hợp