Anh - Việt

Bản dịch của từ Secreted trong tiếng Việt

secreted

Verb

secreted (Verb)

/səkɹˈitəd/
/səkɹˈitəd/
AI

Nghĩa 01 · “Secreted” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “secret” (tiết ra, bài tiết, che giấu). Trong nghĩa phổ biến, nó thường có hai cách hiểu: 1) đã tiết ra (chất lỏng, hormone, dịch) — tức là cơ thể hoặc một cơ quan đã thải ra một chất; 2) đã giấu, đã để ở nơi bí mật — tức là đã che giấu hay cất kỹ. Chọn nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh.

“Secreted” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “secret” (tiết ra, bài tiết, che giấu). Trong nghĩa phổ biến, nó thường có hai cách hiểu: 1) đã tiết ra (chất lỏng, hormone, dịch) — tức là cơ thể hoặc một cơ quan đã thải ra một chất; 2) đã giấu, đã để ở nơi bí mật — tức là đã che giấu hay cất kỹ. Chọn nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh.

US simple past and past participle of secret.

Ví dụ
Cô ấy giấu nhật ký của mình để giữ cho suy nghĩ riêng tư.She secreted her diary to keep her thoughts private.
Anh ấy không giấu bất kỳ thông tin nào trong cuộc phỏng vấn.He didn't secret any information during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của secreted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

secrete

V2

Quá khứ đơn

Past simple

secreted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

secreted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

secretes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

secreting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh