secreted
secreted (Verb)
Nghĩa 01 · “Secreted” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “secret” (tiết ra, bài tiết, che giấu). Trong nghĩa phổ biến, nó thường có hai cách hiểu: 1) đã tiết ra (chất lỏng, hormone, dịch) — tức là cơ thể hoặc một cơ quan đã thải ra một chất; 2) đã giấu, đã để ở nơi bí mật — tức là đã che giấu hay cất kỹ. Chọn nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh.
“Secreted” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “secret” (tiết ra, bài tiết, che giấu). Trong nghĩa phổ biến, nó thường có hai cách hiểu: 1) đã tiết ra (chất lỏng, hormone, dịch) — tức là cơ thể hoặc một cơ quan đã thải ra một chất; 2) đã giấu, đã để ở nơi bí mật — tức là đã che giấu hay cất kỹ. Chọn nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh.
US simple past and past participle of secret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của secreted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | secrete |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | secreted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | secreted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | secretes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | secreting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Secreted" là dạng quá khứ của động từ "secrete", có nghĩa là sản xuất và giải phóng chất lỏng, hormone hoặc các chất khác từ các tế bào hoặc tuyến trong cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả quá trình tạo ra các chất cần thiết cho chức năng sinh lý. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay ý nghĩa của từ, nhưng trong phát âm có thể có sự khác nhau nhỏ về âm vực và nhấn âm.