Bản dịch của từ Section of a job trong tiếng Việt

Section of a job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Section of a job(Noun)

sˈɛkʃən ˈɒf ˈɑː dʒˈɒb
ˈsɛkʃən ˈɑf ˈɑ ˈdʒɑb
01

Một bộ phận của công ty hoặc tổ chức có trách nhiệm riêng biệt

A segment of a company or organization with a specific purpose.

公司的一个部门或组织,负责特定职责

Ví dụ
02

Một đoạn của tài liệu hoặc văn bản thường được xác định bằng tiêu đề hoặc đề mục

A section of a document or text is often identified by a heading or subheading.

一段文档或文本,通常以标题或题目来标识

Ví dụ
03

Một phần hoặc phân khu rõ ràng của một cái gì đó lớn hơn

A clear part or subdivision of something larger.

某个更大事物的一个独特部分或分支

Ví dụ