Bản dịch của từ Section of a job trong tiếng Việt
Section of a job
Noun [U/C]

Section of a job(Noun)
sˈɛkʃən ˈɒf ˈɑː dʒˈɒb
ˈsɛkʃən ˈɑf ˈɑ ˈdʒɑb
01
Một bộ phận của công ty hoặc tổ chức có trách nhiệm riêng biệt
A segment of a company or organization with a specific purpose.
公司的一个部门或组织,负责特定职责
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần hoặc phân khu rõ ràng của một cái gì đó lớn hơn
A clear part or subdivision of something larger.
某个更大事物的一个独特部分或分支
Ví dụ
