Bản dịch của từ Secularism trong tiếng Việt

Secularism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secularism(Noun)

sˈɛkjʊlərˌɪzəm
ˈsɛkjəɫɝˌɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ