Bản dịch của từ Secure transit trong tiếng Việt

Secure transit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure transit(Noun)

sɪkjˈɔː trˈænzɪt
ˈsɛkjɝ ˈtrænzɪt
01

Tình trạng an toàn khi vận chuyển

Safety status during transportation

运输过程中的安全状况

Ví dụ
02

Hệ thống vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách

A transportation system for moving goods or people.

一种用于运输货物或人员的交通系统

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình chuyển một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác

An action or process of transferring something from one place to another.

这是指将某物从一个地方移动到另一个地方的行为或过程。

Ví dụ