Bản dịch của từ Secure transit trong tiếng Việt

Secure transit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure transit(Noun)

sɪkjˈɔː trˈænzɪt
ˈsɛkjɝ ˈtrænzɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ