Anh - Việt

Bản dịch của từ Securer trong tiếng Việt

securer

AdjectiveNoun

securer (Adjective)

/sˈɛkjɚɚ/
/sˈɛkjɚɚ/
AI

Nghĩa 01

“Securer” là tính từ so sánh của “secure”, nghĩa là “an toàn hơn” hoặc “được bảo đảm hơn” — dùng để so sánh mức độ an toàn, chắc chắn hay được bảo vệ giữa hai đối tượng.

more secure.

Ví dụ
Mật khẩu của cô ấy an toàn hơn trước.Her password is securer than before.
Sử dụng Wi-Fi công cộng không an toàn cho dữ liệu cá nhân.Using public Wi-Fi is not securer for personal data.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của securer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

secure

an toàn

securer

thiết bị bảo mật

securest

an toànst

securer (Noun)

/sˈɛkjɚɚ/
/sˈɛkjɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật giúp làm cho cái gì đó an toàn, được bảo vệ hoặc cố định để tránh bị hư hỏng, mất mát hay trộm cắp.

a person or thing that makes something secure.

Ví dụ
Người bảo vệ đảm bảo tòa nhà an toàn hơn vào ban đêm.The security guard ensures the building is securer at night.
Không có cảm giác an toàn hơn là biết người thân yêu của bạn đang an toàn.There is no securer feeling than knowing your loved ones are safe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh