Bản dịch của từ Securer trong tiếng Việt

Securer

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Securer(Adjective)

sˈɛkjɚɚ
sˈɛkjɚɚ
01

“Securer” là tính từ so sánh của “secure”, nghĩa là “an toàn hơn” hoặc “được bảo đảm hơn” — dùng để so sánh mức độ an toàn, chắc chắn hay được bảo vệ giữa hai đối tượng.

More secure.

Ví dụ

Dạng tính từ của Securer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Secure

An toàn

Securer

Thiết bị bảo mật

Securest

An toànst

Securer(Noun)

sˈɛkjɚɚ
sˈɛkjɚɚ
01

Người hoặc vật giúp làm cho cái gì đó an toàn, được bảo vệ hoặc cố định để tránh bị hư hỏng, mất mát hay trộm cắp.

A person or thing that makes something secure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ