Bản dịch của từ Securing influence trong tiếng Việt

Securing influence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Securing influence(Noun)

sɪkjˈɔːrɪŋ ˈɪnfluːəns
ˈsɛkˌjʊrɪŋ ˈɪnˌfɫuəns
01

Khả năng ảnh hưởng đến hành động, quyết định hoặc ý kiến của người khác

The ability to influence the actions, decisions, or opinions of others.

对他人行动、决策或意见产生影响的能力

Ví dụ
02

Một phương tiện để đạt được lợi thế, quyền lực hoặc quyền hạn

A way to gain advantage, power, or authority.

获取优势、权威或权力的手段

Ví dụ
03

Hành động có được hoặc giữ vững quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó

The act of taking or maintaining control over someone or something.

获得或保持对某人或某事的控制权的行为

Ví dụ