Bản dịch của từ Securing influence trong tiếng Việt
Securing influence
Noun [U/C]

Securing influence(Noun)
sɪkjˈɔːrɪŋ ˈɪnfluːəns
ˈsɛkˌjʊrɪŋ ˈɪnˌfɫuəns
01
Khả năng ảnh hưởng đến hành động, quyết định hoặc ý kiến của người khác
The ability to influence the actions, decisions, or opinions of others.
对他人行动、决策或意见产生影响的能力
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động có được hoặc giữ vững quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó
The act of taking or maintaining control over someone or something.
获得或保持对某人或某事的控制权的行为
Ví dụ
