Bản dịch của từ Securitizing trong tiếng Việt
Securitizing
Verb

Securitizing (Verb)
sɪkjˈʊɹətaɪzɪŋ
sɪkjˈʊɹətaɪzɪŋ
01
Hành động chuyển đổi tài sản thành chứng khoán hoặc công cụ tài chính.
The act of converting an asset into a security or financial instrument.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Chuyển đổi một tài sản thành sản phẩm tài chính cho mục đích đầu tư.
To transform an asset into a financial product for investment purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Securitizing
Không có idiom phù hợp