Bản dịch của từ Securitizing trong tiếng Việt

Securitizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Securitizing(Verb)

sɪkjˈʊɹətaɪzɪŋ
sɪkjˈʊɹətaɪzɪŋ
01

Hành động chuyển đổi tài sản thành chứng khoán hoặc công cụ tài chính.

The act of converting an asset into a security or financial instrument.

Ví dụ
02

Quy trình gom các loại nợ hợp đồng khác nhau thành một chứng khoán duy nhất có thể được bán cho các nhà đầu tư.

The process of pooling various types of contractual debt into a single security that can be sold to investors.

Ví dụ
03

Chuyển đổi một tài sản thành sản phẩm tài chính cho mục đích đầu tư.

To transform an asset into a financial product for investment purposes.

Ví dụ