Bản dịch của từ Security clearance trong tiếng Việt
Security clearance

Security clearance(Noun)
Trạng thái được cấp cho các cá nhân cho phép họ truy cập vào thông tin mật hoặc các khu vực bị hạn chế.
A status granted to individuals allowing them access to classified information or restricted areas.
Xác định rằng một người có thể được tin cậy khi cung cấp thông tin nhạy cảm.
A determination that a person can be trusted with sensitive information.
Một quy trình chính thức để kiểm tra các cá nhân cho vai trò tình báo.
A formal process of vetting individuals for intelligence roles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Security clearance" là thuật ngữ chỉ mức độ cho phép một cá nhân có quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm hoặc bí mật quốc gia. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực an ninh và tình báo, đặc biệt là ở Mỹ, nơi quy trình cấp phép có nhiều loại như "confidential", "secret", và "top secret". Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong cách sử dụng ngữ pháp và từ vựng trong các văn bản chính thức.
Từ "security" có nguồn gốc từ tiếng Latin "securitas", mang nghĩa là sự an toàn hay sự bảo đảm. Nó được hình thành từ "securus", có nghĩa là "không có lo lắng". Trong khi đó, "clearance" xuất phát từ "to clear", có nguồn gốc từ tiếng Latin "cleare", nghĩa là làm sạch hoặc làm rõ. Kết hợp lại, "security clearance" chỉ sự xác nhận hoặc cho phép những cá nhân có quyền truy cập thông tin nhạy cảm, thể hiện mối liên hệ giữa sự an toàn và sự trong suốt thông tin trong các lĩnh vực nhạy cảm như chính phủ và quân đội.
Cụm từ "security clearance" thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, tương đối phổ biến trong các tài liệu liên quan đến chính phủ, quân sự và quản lý thông tin nhạy cảm. Nó ám chỉ mức độ chấp thuận thông tin bí mật cho cá nhân dựa trên tiến trình kiểm tra lý lịch. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng trong môi trường làm việc liên quan đến an ninh và phát triển nghề nghiệp trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và quốc phòng.
"Security clearance" là thuật ngữ chỉ mức độ cho phép một cá nhân có quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm hoặc bí mật quốc gia. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực an ninh và tình báo, đặc biệt là ở Mỹ, nơi quy trình cấp phép có nhiều loại như "confidential", "secret", và "top secret". Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong cách sử dụng ngữ pháp và từ vựng trong các văn bản chính thức.
Từ "security" có nguồn gốc từ tiếng Latin "securitas", mang nghĩa là sự an toàn hay sự bảo đảm. Nó được hình thành từ "securus", có nghĩa là "không có lo lắng". Trong khi đó, "clearance" xuất phát từ "to clear", có nguồn gốc từ tiếng Latin "cleare", nghĩa là làm sạch hoặc làm rõ. Kết hợp lại, "security clearance" chỉ sự xác nhận hoặc cho phép những cá nhân có quyền truy cập thông tin nhạy cảm, thể hiện mối liên hệ giữa sự an toàn và sự trong suốt thông tin trong các lĩnh vực nhạy cảm như chính phủ và quân đội.
Cụm từ "security clearance" thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, tương đối phổ biến trong các tài liệu liên quan đến chính phủ, quân sự và quản lý thông tin nhạy cảm. Nó ám chỉ mức độ chấp thuận thông tin bí mật cho cá nhân dựa trên tiến trình kiểm tra lý lịch. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng trong môi trường làm việc liên quan đến an ninh và phát triển nghề nghiệp trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và quốc phòng.
