Bản dịch của từ See in court trong tiếng Việt

See in court

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See in court(Phrase)

sˈi ɨn kˈɔɹt
sˈi ɨn kˈɔɹt
01

Có một vụ án được thẩm phán thụ lý

To have a case heard by a judge

Ví dụ
02

Có mặt tại phiên tòa xét xử hoặc phiên tòa xét xử

To be present at a judicial hearing or trial

Ví dụ
03

Xuất hiện trong một thủ tục pháp lý

To appear in a legal proceeding

Ví dụ