Bản dịch của từ See more trong tiếng Việt

See more

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See more(Phrase)

sˈiː mˈɔː
ˈsi ˈmɔr
01

Để tìm hiểu thêm về một cái gì đó bằng cách xem xét kỹ lưỡng hoặc điều tra thêm

To learn more about something by examining it closely or investigating it further

Ví dụ
02

Để xem thêm nội dung hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể

To view additional content or information on a particular subject or topic

Ví dụ
03

Để nhìn một cái gì đó một cách cẩn thận hơn hoặc chi tiết hơn

To look at something more attentively or in greater detail

Ví dụ