Bản dịch của từ See the results trong tiếng Việt

See the results

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See the results(Verb)

sˈiː tʰˈiː rˈɛsʌlts
ˈsi ˈθi ˈrɛsəɫts
01

Cân nhắc hoặc suy nghĩ về

To consider or think of

Ví dụ
02

Nhìn thấy, quan sát

To perceive with the eyes to observe

Ví dụ
03

Để hiểu hoặc lĩnh hội điều gì đó

To understand or comprehend something

Ví dụ

See the results(Noun)

sˈiː tʰˈiː rˈɛsʌlts
ˈsi ˈθi ˈrɛsəɫts
01

Nhìn thấy, quan sát

The action of seeing perception

Ví dụ
02

Để hiểu hoặc nắm bắt điều gì đó

The ability to see vision

Ví dụ
03

Cân nhắc hoặc suy nghĩ về

A view or sight

Ví dụ