Bản dịch của từ See you around trong tiếng Việt

See you around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See you around(Phrase)

sˈiː jˈuː ˈeəraʊnd
ˈsi ˈju ˈɑraʊnd
01

Lời chia tay thân mật, mang chút thân thiết

A friendly and familiar way to say goodbye

这是一个带有亲切感的告别语,暗示彼此熟悉。

Ví dụ
02

Một cách nói để ám chỉ rằng bạn có thể gặp ai đó vào lúc khác

This phrase is used to indicate that someone can meet others later.

这是一种表达方式,意味着以后有可能与对方再见面。

Ví dụ
03

Lời tạm biệt thân mật mang hàm ý muốn gặp lại nhau trong tương lai

A friendly way to say goodbye with the hope of meeting again in the future.

一种随意的告别方式,暗示着未来还会再见面。

Ví dụ