Bản dịch của từ Seed trong tiếng Việt

Seed

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seed(Noun)

sˈid
sˈid
01

Một tinh thể nhỏ được thêm vào chất lỏng để làm hạt nhân cho quá trình kết tinh (giúp các tinh thể lớn hơn hình thành xung quanh nó).

A small crystal introduced into a liquid to act as a nucleus for crystallization.

结晶核

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thể thao, “seed” chỉ những đội hoặc vận động viên được đánh giá mạnh hơn (hạt giống) và được xếp vị trí cố định trong bảng đấu nhằm tránh cho họ gặp nhau ở các vòng đầu tiên.

Any of a number of stronger competitors in a sports tournament who have been assigned a specified position in an ordered list with the aim of ensuring that they do not play each other in the early rounds.

种子选手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ tinh dịch của đàn ông (chất lỏng chứa tinh trùng) — cách nói thông thường để ám chỉ “tinh dịch”/“tinh trùng” trong ngữ cảnh sinh sản hoặc tình dục.

A mans semen.

男性的精液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hạt của cây có hoa, là đơn vị sinh sản có thể nảy mầm và phát triển thành một cây mới.

The unit of reproduction of a flowering plant capable of developing into another such plant.

植物的繁殖单位,可以发育成新植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong y học bức xạ, “seed” là một hạt nhỏ chứa vật liệu phóng xạ được đặt trực tiếp vào mô trong cơ thể (ví dụ khối u) nhằm chiếu xạ tại chỗ để điều trị ung thư. Thường gọi là “hạt phóng xạ” dùng trong liệu pháp xạ trị nội bộ (brachytherapy).

A small container for radioactive material placed in body tissue during radiotherapy.

放射性种子

seed nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Seed (Noun)

SingularPlural

Seed

Seeds

Seed(Verb)

sˈid
sˈid
01

Rải hoặc gieo hạt xuống đất để trồng cây.

Sow land with seeds.

在土地上播种种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gán cho một vận động viên hoặc đội tư cách là hạt giống (được xếp hạng) trong một giải đấu, tức là đặt họ vào vị trí ưu tiên trong bảng đấu dựa trên thứ hạng hoặc năng lực.

Give a competitor the status of seed in a tournament.

在比赛中赋予选手种子身份,以优先排位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bỏ hạt khỏi trái cây hoặc rau quả (lấy hạt ra để ăn hoặc nấu).

Remove the seeds from vegetables or fruit.

去掉水果或蔬菜的种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Động từ chỉ hành động của cây khi sinh ra hoặc rơi hạt giống (ví dụ: cây đậu quả ra hạt, rụng hạt để sinh sản).

Of a plant produce or drop seeds.

植物产生或掉落种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Seed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Seed

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Seeded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Seeded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Seeds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Seeding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ