Bản dịch của từ Seed trong tiếng Việt
Seed

Seed(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thể thao, “seed” chỉ những đội hoặc vận động viên được đánh giá mạnh hơn (hạt giống) và được xếp vị trí cố định trong bảng đấu nhằm tránh cho họ gặp nhau ở các vòng đầu tiên.
Any of a number of stronger competitors in a sports tournament who have been assigned a specified position in an ordered list with the aim of ensuring that they do not play each other in the early rounds.
种子选手
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ tinh dịch của đàn ông (chất lỏng chứa tinh trùng) — cách nói thông thường để ám chỉ “tinh dịch”/“tinh trùng” trong ngữ cảnh sinh sản hoặc tình dục.
A mans semen.
男性的精液
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hạt của cây có hoa, là đơn vị sinh sản có thể nảy mầm và phát triển thành một cây mới.
The unit of reproduction of a flowering plant capable of developing into another such plant.
植物的繁殖单位,可以发育成新植物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong y học bức xạ, “seed” là một hạt nhỏ chứa vật liệu phóng xạ được đặt trực tiếp vào mô trong cơ thể (ví dụ khối u) nhằm chiếu xạ tại chỗ để điều trị ung thư. Thường gọi là “hạt phóng xạ” dùng trong liệu pháp xạ trị nội bộ (brachytherapy).
A small container for radioactive material placed in body tissue during radiotherapy.
放射性种子

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Seed (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Seed | Seeds |
Seed(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gán cho một vận động viên hoặc đội tư cách là hạt giống (được xếp hạng) trong một giải đấu, tức là đặt họ vào vị trí ưu tiên trong bảng đấu dựa trên thứ hạng hoặc năng lực.
Give a competitor the status of seed in a tournament.
在比赛中赋予选手种子身份,以优先排位。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Seed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Seed |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Seeded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Seeded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Seeds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Seeding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seed" có nghĩa là hạt giống, chỉ phần chứa đựng phôi thai của cây cối và có chức năng sinh sản. Trong tiếng Anh, "seed" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức. Tuy nhiên, trong vài ngữ cảnh, "seed" còn có thể chỉ đến ý tưởng, kế hoạch hoặc thông tin được truyền bá hay phát triển. Hình thức phát âm cũng không có sự phân biệt lớn giữa hai phiên bản này.
Từ "seed" có nguồn gốc từ tiếng Latin "semen", nghĩa là "hạt giống". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ phần sinh sản của cây cối, từ đó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ hiện đại. Sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại nằm ở vai trò quan trọng của hạt giống trong sự sinh trưởng và phát triển của thực vật, cũng như trong các biểu tượng văn hóa như sự khởi đầu và tiềm năng.
Từ "seed" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến chủ đề sinh học và thực vật. Trong bối cảnh khác, "seed" thường được sử dụng trong nông nghiệp, nghiên cứu di truyền, và phát triển bền vững. Cụ thể, từ này có thể đề cập đến hạt giống trong canh tác nông sản hoặc ám chỉ việc ươm những ý tưởng mới trong các lĩnh vực như khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.
Họ từ
Từ "seed" có nghĩa là hạt giống, chỉ phần chứa đựng phôi thai của cây cối và có chức năng sinh sản. Trong tiếng Anh, "seed" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức. Tuy nhiên, trong vài ngữ cảnh, "seed" còn có thể chỉ đến ý tưởng, kế hoạch hoặc thông tin được truyền bá hay phát triển. Hình thức phát âm cũng không có sự phân biệt lớn giữa hai phiên bản này.
Từ "seed" có nguồn gốc từ tiếng Latin "semen", nghĩa là "hạt giống". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ phần sinh sản của cây cối, từ đó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ hiện đại. Sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại nằm ở vai trò quan trọng của hạt giống trong sự sinh trưởng và phát triển của thực vật, cũng như trong các biểu tượng văn hóa như sự khởi đầu và tiềm năng.
Từ "seed" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến chủ đề sinh học và thực vật. Trong bối cảnh khác, "seed" thường được sử dụng trong nông nghiệp, nghiên cứu di truyền, và phát triển bền vững. Cụ thể, từ này có thể đề cập đến hạt giống trong canh tác nông sản hoặc ám chỉ việc ươm những ý tưởng mới trong các lĩnh vực như khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.
