Bản dịch của từ Seed money trong tiếng Việt

Seed money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seed money(Noun)

sˈid mˈʌni
sˈid mˈʌni
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ