Anh - Việt

Bản dịch của từ Seed money trong tiếng Việt

seed money

Noun

seed money (Noun)

/sˈid mˈʌni/
/sˈid mˈʌni/
AI

Nghĩa 01

Tiền đầu tư vào giai đoạn đầu của một công ty khởi nghiệp để giúp nó phát triển.

Money invested in the early stages of a startup to help it grow.

Ví dụ
Tổ chức phi lợi nhuận nhận được tiền đầu tư từ thành phố cho chương trình mới.The nonprofit received seed money from the city for its new program.
Họ không có được tiền đầu tư cho dự án cộng đồng năm nay.They did not secure seed money for their community project this year.

Nghĩa 02

Nguồn tài trợ được cung cấp để hỗ trợ sự phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án mới.

Funding provided to support the development of a new business or project.

Ví dụ
Tổ chức phi lợi nhuận nhận tiền đầu tư từ thành phố cho dự án mới.The nonprofit received seed money from the city for its new project.
Họ không có đủ tiền đầu tư để bắt đầu vườn cộng đồng.They did not have enough seed money to start the community garden.

Nghĩa 03

Vốn khởi đầu được sử dụng để bắt đầu một doanh nghiệp.

Initial capital used to start a business.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhận được vốn khởi đầu để triển khai chương trình cộng đồng mới.The charity received seed money to launch the new community program.
Họ không có đủ vốn khởi đầu cho dự án xã hội của mình.They did not have enough seed money for their social project.

Video ngữ cảnh