Bản dịch của từ Seedpod trong tiếng Việt

Seedpod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seedpod(Noun)

sˈidpɑd
sˈidpɑd
01

Vỏ hoặc viên nang chứa hạt.

The pod or capsule that contains seeds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh